一大早yī dà zǎoHán Việt: NHẤT ĐẠI TẢOHSK 7Bộ: 一tNghĩa tiếng Việt1.lúc bình minh2.lúc tảng sáng3.điều đầu tiên vào buổi sáng Luyện viết chữ 一大早 theo nét (miễn phí)