一起yī qǐHán Việt: NHẤT KHỞIHSK 2Bộ: 一s, d, nrNghĩa tiếng Việt1.ở cùng một nơi2.cùng nhau3.với4.tổng cộng (tổng số) Luyện viết chữ 一起 theo nét (miễn phí)