一定yī dìngHán Việt: NHẤT ĐỊNHHSK 3Bộ: 一d, bNghĩa tiếng Việt1.chắc chắn2.nhất định3.nhất thiết4.cố định5.một mức độ nhất định (v.v.)6.đã cho7.cụ thể8.phải Luyện viết chữ 一定 theo nét (miễn phí)