一无所知yī wú suǒ zhīHán Việt: NHẤT VÔ SỠ TRIHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 一無所知Nghĩa tiếng Việt1.không biết gì cả (thành ngữ)2.hoàn toàn ngu dốt3.không một chút manh mối nào Luyện viết chữ 一无所知 theo nét (miễn phí)