下游xià yóuHán Việt: HẠ DUHSK 7Bộ: 一f, n, sNghĩa tiếng Việt1.hạ lưu (của sông)2.mức thấp hơn3.tầng lớp thấp hơn4.xuôi dòng Luyện viết chữ 下游 theo nét (miễn phí)