旅游lǚ yóuHán Việt: LỮ DUHSK 2Bộ: 方vn, vPhồn thể: 旅遊Nghĩa tiếng Việt1.chuyến đi2.hành trình3.du lịch4.du hành5.tour6.đi du lịch Luyện viết chữ 旅游 theo nét (miễn phí)