不以为然bù yǐ wéi ránHán Việt: BẤT DĨ VỊ NHIÊNHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 不以為然Nghĩa tiếng Việt1.không chấp nhận là đúng (thành ngữ)2.phản đối3.không tán thành4.không đồng ý Luyện viết chữ 不以为然 theo nét (miễn phí)