专门zhuān ménHán Việt: CHUYÊN MÔNHSK 4Bộ: 一d, bPhồn thể: 專門Nghĩa tiếng Việt1.chuyên gia2.chuyên môn3.tùy chỉnh Luyện viết chữ 专门 theo nét (miễn phí)