门
Mén
Nghĩa tiếng Việt
- 1.cổng
- 2.cửa
- 3.lối vào
- 4.khung cửa
- 5.kẽ hở
- 6.van
- 7.công tắc
- 8.cách làm gì đó
- 9.mẹo
- 10.gia đình
- 11.nhà
- 12.phái (tôn giáo)
- 13.trường phái
- 14.lớp
- 15.hạng
- 16.ngành hoặc phân ngành (phân loại)
- 17.lượng từ cho súng lớn
- 18.lượng từ cho bài học, môn học, nhánh công nghệ
- 19.(hậu tố) -gate (tức là vụ bê bối
- 20.nguồn gốc từ Watergate)