世界观shì jiè guānHán Việt: THẾ GIỚI QUANHSK 6Bộ: 一nPhồn thể: 世界觀Nghĩa tiếng Việt1.thế giới quan2.quan điểm thế giới3.Weltanschauung Luyện viết chữ 世界观 theo nét (miễn phí)