两栖liǎng qīHán Việt: LƯỠNG THÊHSK 7Bộ: 一bPhồn thể: 兩棲Nghĩa tiếng Việt1.lưỡng cư2.đa tài3.có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau Luyện viết chữ 两栖 theo nét (miễn phí)