有两下子yǒu liǎng xià ziHán Việt: HỮU LƯỠNG HẠ TỬHSK 7Bộ: 月Phồn thể: 有兩下子Nghĩa tiếng Việt1.có kỹ năng thực sự2.biết rõ việc của mình Luyện viết chữ 有两下子 theo nét (miễn phí)