个别gè biéHán Việt: CÁ BIẾTHSK 5Bộ: 丨a, adPhồn thể: 個別Nghĩa tiếng Việt1.cá nhân2.từng cái một3.chỉ một vài4.đặc biệt5.hiếm Luyện viết chữ 个别 theo nét (miễn phí)