个gěHán Việt: CÁHSK 1Bộ: 丨q, gPhồn thể: 個Nghĩa tiếng Việt1.(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)2.(dạng kết hợp) cá nhân Luyện viết chữ 个 theo nét (miễn phí)