个头儿gè tóu rHán Việt: CÁ ĐẦU NHIHSK 7Bộ: 丨Phồn thể: 個頭兒Nghĩa tiếng Việt1.kích cỡ2.chiều cao3.vóc dáng Luyện viết chữ 个头儿 theo nét (miễn phí)