婴儿yīng érHán Việt: ANH NHIHSK 6Bộ: 女nPhồn thể: 嬰兒Nghĩa tiếng Việt1.trẻ sơ sinh2.em bé3.chì (Pb) Luyện viết chữ 婴儿 theo nét (miễn phí)