个子gè ziHán Việt: CÁ TỬHSK 4Bộ: 丨nPhồn thể: 個子Nghĩa tiếng Việt1.chiều cao2.dáng vóc3.thể trạng4.kích cỡ Luyện viết chữ 个子 theo nét (miễn phí)