主办zhǔ bànHán Việt: CHỦ BIỆNHSK 6Bộ: 丶v, vnPhồn thể: 主辦Nghĩa tiếng Việt1.tổ chức2.đăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao) Luyện viết chữ 主办 theo nét (miễn phí)