办法bàn fǎHán Việt: BIỆN PHÁPHSK 3Bộ: 力nPhồn thể: 辦法Nghĩa tiếng Việt1.cách2.phương pháp3.cách thức (làm gì đó) Luyện viết chữ 办法 theo nét (miễn phí)