主妇zhǔ fùHán Việt: CHỦ PHỤHSK 7Bộ: 丶nPhồn thể: 主婦Nghĩa tiếng Việt1.người nội trợ2.người phụ nữ có quyền hành trong gia đình3.phu nhân4.chủ nhà Luyện viết chữ 主妇 theo nét (miễn phí)