夫妇fū fùHán Việt: PHU PHỤHSK 6Bộ: 大nPhồn thể: 夫婦Nghĩa tiếng Việt1.một cặp (đã kết hôn)2.vợ chồng Luyện viết chữ 夫妇 theo nét (miễn phí)