举世无双jǔ shì wú shuāngHán Việt: CỬ THẾ VÔ SONGHSK 7Bộ: 丶vPhồn thể: 舉世無雙Nghĩa tiếng Việt1.vô song (thành ngữ)2.số một thế giới3.độc nhất4.vô đối Luyện viết chữ 举世无双 theo nét (miễn phí)