举行jǔ xíngHán Việt: CỬ HÀNHHSK 3Bộ: 丶vPhồn thể: 舉行Nghĩa tiếng Việt1.tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.) Luyện viết chữ 举行 theo nét (miễn phí)