举jǔHán Việt: CỬHSK 5Bộ: 丶v, gPhồn thể: 擧Nghĩa tiếng Việt1.nâng2.giơ lên3.dẫn chứng4.liệt kê5.hành động6.giơ7.chọn8.bầu9.cử động10.việc làm Luyện viết chữ 举 theo nét (miễn phí)