乐意lè yìHán Việt: LẠC ÝHSK 6Bộ: 丿vPhồn thể: 樂意Nghĩa tiếng Việt1.sẵn sàng làm gì đó2.sẵn lòng làm gì đó3.vui vẻ làm gì đó4.hài lòng5.thỏa mãn Luyện viết chữ 乐意 theo nét (miễn phí)