娱乐yú lèHán Việt: NGU LẠCHSK 5Bộ: 女vn, v, nPhồn thể: 娛樂Nghĩa tiếng Việt1.giải trí2.tiêu khiển3.giải khuây4.sự giải trí5.trò tiêu khiển6.sở thích7.vui8.chơi Luyện viết chữ 娱乐 theo nét (miễn phí)