乖巧guāi qiǎoHán Việt: QUAI XẢOHSK 7Bộ: 丿aNghĩa tiếng Việt1.thông minh (trẻ em)2.nhanh nhẹn3.đáng yêu4.dễ thương Luyện viết chữ 乖巧 theo nét (miễn phí)