灵巧líng qiǎoHán Việt: LINH XẢOHSK 7Bộ: 彐a, anPhồn thể: 靈巧Nghĩa tiếng Việt1.khéo léo2.nhanh nhẹn3.tinh xảo Luyện viết chữ 灵巧 theo nét (miễn phí)