心灵手巧xīn líng shǒu qiǎoHán Việt: TÂM LINH THỦ XẢOHSK 7Bộ: 心vPhồn thể: 心靈手巧Nghĩa tiếng Việt1.khéo léo2.thông minh3.tinh xảo Luyện viết chữ 心灵手巧 theo nét (miễn phí)