乘ChéngHán Việt: THẶNGHSK 5Bộ: 丿v, pNghĩa tiếng Việt1.cưỡi2.lên3.sử dụng4.tận dụng5.lợi dụng6.nhân (toán học)7.tông phái hoặc giáo phái Phật giáo Luyện viết chữ 乘 theo nét (miễn phí)