可乘之机kě chéng zhī jīHán Việt: KHẢ THẶNG CHI CƠHSK 7Bộ: 口lPhồn thể: 可乘之機Nghĩa tiếng Việt1.cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng Luyện viết chữ 可乘之机 theo nét (miễn phí)