乞讨qǐ tǎoHán Việt: KHẤT THẢOHSK 7Bộ: 乙v, vnPhồn thể: 乞討Nghĩa tiếng Việt1.ăn xin2.đi ăn xin Luyện viết chữ 乞讨 theo nét (miễn phí)