检讨jiǎn tǎoHán Việt: KIỂM THẢOHSK 6Bộ: 木v, vnPhồn thể: 檢討Nghĩa tiếng Việt1.kiểm điểm hoặc kiểm tra2.tự phê bình3.xem xét Luyện viết chữ 检讨 theo nét (miễn phí)