讨厌tǎo yànHán Việt: THẢO ƯỚMHSK 4Bộ: 讠vPhồn thể: 討厭Nghĩa tiếng Việt1.ghét2.không ưa3.đáng ghét4.rắc rối5.phiền phức Luyện viết chữ 讨厌 theo nét (miễn phí)