事务shì wùHán Việt: SỰ VỤHSK 6Bộ: 亅nPhồn thể: 事務Nghĩa tiếng Việt1.(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc2.công tác3.giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính) Luyện viết chữ 事务 theo nét (miễn phí)