业务yè wùHán Việt: NGHIỆP VỤHSK 5Bộ: 一nPhồn thể: 業務Nghĩa tiếng Việt1.kinh doanh2.công việc chuyên môn3.dịch vụ Luyện viết chữ 业务 theo nét (miễn phí)