产地chǎn dìHán Việt: SẢN ĐỊAHSK 7Bộ: 亠nPhồn thể: 產地Nghĩa tiếng Việt1.nguồn gốc (của sản phẩm)2.nơi sản xuất3.địa điểm sản xuất Luyện viết chữ 产地 theo nét (miễn phí)