产chǎnHán Việt: SẢNHSK 7Bộ: 亠v, gPhồn thể: 產Nghĩa tiếng Việt1.sinh đẻ2.sinh sản3.sản xuất4.sản phẩm5.tài nguyên6.tài sản7.bất động sản Luyện viết chữ 产 theo nét (miễn phí)