亲切qīn qièHán Việt: THÂN THIẾTHSK 5Bộ: 立a, adPhồn thể: 親切Nghĩa tiếng Việt1.thân thiện2.ấm áp3.gần gũi4.quen thuộc Luyện viết chữ 亲切 theo nét (miễn phí)