亲爱qīn àiHán Việt: THÂN ÁIHSK 5Bộ: 立aPhồn thể: 親愛Nghĩa tiếng Việt1.thân yêu2.yêu quý3.người yêu dấu Luyện viết chữ 亲爱 theo nét (miễn phí)