密切mì qièHán Việt: MẬT THIẾTHSK 5Bộ: 宀ad, a, vNghĩa tiếng Việt1.gần gũi2.quen thuộc3.thân mật4.(liên quan) mật thiết5.thắt chặt quan hệ6.chú ý sát sao Luyện viết chữ 密切 theo nét (miễn phí)