人情rén qíngHán Việt: NHÂN TÌNHHSK 7Bộ: 人nNghĩa tiếng Việt1.tình cảm con người2.mối quan hệ xã hội3.tình bạn4.ân huệ5.một việc tốt Luyện viết chữ 人情 theo nét (miễn phí)