情qíngHán Việt: TÌNHHSK 7Bộ: 忄n, gNghĩa tiếng Việt1.(hình thức kết hợp) tình cảm2.cảm xúc3.tình4.đam mê5.(hình thức kết hợp) tình huống6.điều kiện Luyện viết chữ 情 theo nét (miễn phí)