爱情ài qíngHán Việt: ÁI TÌNHHSK 4Bộ: 爫nPhồn thể: 愛情Nghĩa tiếng Việt1.lãng mạn2.tình yêu (lãng mạn) Luyện viết chữ 爱情 theo nét (miễn phí)