从前cóng qiánHán Việt: TÒNG TIỀNHSK 5Bộ: 人tPhồn thể: 從前Nghĩa tiếng Việt1.trước đây2.ngày xưa3.ngày xửa ngày xưa Luyện viết chữ 从前 theo nét (miễn phí)