代价dài jiàHán Việt: ĐẠI GIÁHSK 6Bộ: 亻nPhồn thể: 代價Nghĩa tiếng Việt1.giá2.xem xét (trong giao dịch cổ phiếu) Luyện viết chữ 代价 theo nét (miễn phí)