代表dài biǎoHán Việt: ĐẠI BIỂUHSK 4Bộ: 亻n, vNghĩa tiếng Việt1.đại diện2.đại biểu3.tượng trưng4.thay mặt5.nhân danh Luyện viết chữ 代表 theo nét (miễn phí)