传染病chuán rǎn bìngHán Việt: TRUYỀN NHIỄM BỆNHHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 傳染病Nghĩa tiếng Việt1.bệnh truyền nhiễm2.bệnh lây nhiễm3.dịch bệnh Luyện viết chữ 传染病 theo nét (miễn phí)