染rǎnHán Việt: NHIỄMHSK 6Bộ: 木v, vnNghĩa tiếng Việt1.nhuộm2.mắc (bệnh)3.nhiễm (thói xấu, v.v.)4.làm ô nhiễm5.thêm màu vào tranh Luyện viết chữ 染 theo nét (miễn phí)