感染gǎn rǎnHán Việt: CẢM NHIỄMHSK 6Bộ: 心v, vnNghĩa tiếng Việt1.lây nhiễm2.nhiễm trùng3.(nghĩa bóng) ảnh hưởng Luyện viết chữ 感染 theo nét (miễn phí)